Từ điển › 耳机耳机耳機 nghĩa là gìěr jīHán Việt: NHĨ CƠtai ngheNghĩa ěr jīHSK 4Hán Việt: NHĨ CƠtai ngheống nghe điện thoạiTiếng Anh: headphones; earphones; telephone receiverChữ thành phần耳ěr · Hán Việt: nhĩear; to hear, to hear of; handle6 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →