Từ điển › 耸立耸立聳立 nghĩa là gìsǒng lìđứng sừng sữngNghĩa sǒng lìHSK 7đứng sừng sữngvươn caoTiếng Anh: to stand tall; to tower aloftChữ thành phần耸sǒngto excite, to urge; to raise; to shrug; lofty, towering10 nét · Xem thứ tự nét →立lì · Hán Việt: lậpto stand; to establish, to set up5 nét · Xem thứ tự nét →