Từ điển › 耻笑耻笑恥笑 nghĩa là gìchǐ xiàochế nhạo aiNghĩa chǐ xiàoHSK 7chế nhạo aichế giễuTiếng Anh: to sneer at sb; to ridiculeChữ thành phần耻chǐshame, humiliation; ashamed10 nét · Xem thứ tự nét →笑xiàoto smile, to laugh; to giggle; to snicker10 nét · Xem thứ tự nét →