Từ điển › 耻辱耻辱恥辱 nghĩa là gìchǐ rǔsự ô nhụcNghĩa chǐ rǔHSK 7sự ô nhụcxấu hổnhục nhãTiếng Anh: disgrace; shame; humiliationChữ thành phần耻chǐshame, humiliation; ashamed10 nét · Xem thứ tự nét →辱rǔ · Hán Việt: nhọcto insult, to humiliate, to abuse10 nét · Xem thứ tự nét →