耽搁耽擱 nghĩa là gì
dān geHán Việt: XẨM GÁC
chậm trễ
Nghĩa
dān geHSK 7Hán Việt: XẨM GÁC
- chậm trễ
- trì hoãn
- dừng lại
Tiếng Anh: to delay; to hold up; to tarry; to stay; to put off
dān geHán Việt: XẨM GÁC
chậm trễ
Tiếng Anh: to delay; to hold up; to tarry; to stay; to put off