Từ điển › 耽误耽误耽誤 nghĩa là gìdān wutrì hoãnNghĩa dān wuHSK 7trì hoãnlàm chậm trễlãng phí thời giancản trởTiếng Anh: to delay; to hold up; to waste time; to interfere withChữ thành phần耽dān · Hán Việt: xẩmto indulge; to delay10 nét · Xem thứ tự nét →误wùerror, fault, mistake; to delay9 nét · Xem thứ tự nét →