Từ điển › 耿直耿直 nghĩa là gìgěng zhíthành thật; thẳng thắn; chân thànhNghĩa gěng zhíHSK 7thành thật; thẳng thắn; chân thànhTiếng Anh: honest; frank; candidChữ thành phần耿gěngbright, shining; brave, loyal10 nét · Xem thứ tự nét →直zhístraight, vertical; candid, direct, frank8 nét · Xem thứ tự nét →