Từ điển › 聊叙聊叙聊敘 nghĩa là gìliáo xùnói một cách thăm dòNghĩa liáo xùnói một cách thăm dòTiếng Anh: to speak tentativelyChữ thành phần聊liáosomewhat, slightly, at least11 nét · Xem thứ tự nét →叙xù · Hán Việt: tựto express, to state; to relate, to narrate9 nét · Xem thứ tự nét →