Từ điển › 聊天聊天 nghĩa là gìliáo tiāntrò chuyện; tán gẫuNghĩa liáo tiānPhổ biến #2609trò chuyện; tán gẫuTiếng Anh: to chat; to gossipChữ thành phần聊liáosomewhat, slightly, at least11 nét · Xem thứ tự nét →天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 聊天聊天儿liáo tiān r biến thể er hoá của 聊天[liao2 tian1]聊天室liáo tiān shì phòng chat