聊生 nghĩa là gì
liáo shēng
kiếm sống (đặc biệt khi mang nghĩa tiêu cực)
Nghĩa
liáo shēng
- kiếm sống (đặc biệt khi mang nghĩa tiêu cực)
Tiếng Anh: to earn a living (esp. with negative)
liáo shēng
kiếm sống (đặc biệt khi mang nghĩa tiêu cực)
Tiếng Anh: to earn a living (esp. with negative)