Từ điển › 聊赖聊赖聊賴 nghĩa là gìliáo làichịu đựng sự buồn chánNghĩa liáo làichịu đựng sự buồn chánTiếng Anh: to suffer tediumChữ thành phần聊liáosomewhat, slightly, at least11 nét · Xem thứ tự nét →赖làito depend on, to rely on; to bilk, to deny; poor13 nét · Xem thứ tự nét →