Từ điển › 聋哑人聋哑人聾啞人 nghĩa là gìlóng yǎ rénngười điếc và không nói đượcNghĩa lóng yǎ rénngười điếc và không nói đượcTiếng Anh: a deaf and mute personChữ thành phần聋lóngdeaf11 nét · Xem thứ tự nét →哑yǎdumb, mute, hoarse9 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →