Từ điển › 聋子聋子聾子 nghĩa là gìlóng zingười điếcNghĩa lóng zingười điếcTiếng Anh: deaf personChữ thành phần聋lóngdeaf11 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →