Từ điển › 聋胞聋胞聾胞 nghĩa là gìlóng bāongười khiếm thính (Đài Loan)Nghĩa lóng bāongười khiếm thính (Đài Loan)Tiếng Anh: hearing impaired person (Tw)Chữ thành phần聋lóngdeaf11 nét · Xem thứ tự nét →胞bāo · Hán Việt: bàowomb, placenta, fetal membrane9 nét · Xem thứ tự nét →