职业倦怠症職業倦怠症 nghĩa là gì
zhí yè juàn dài zhèng
hội chứng chán nản nghề nghiệp
Nghĩa
zhí yè juàn dài zhèng
- hội chứng chán nản nghề nghiệp
Tiếng Anh: professional boredom syndrome
Chữ thành phần
- 职zhí · Hán Việt: chứcduty, profession; office, post11 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 倦juàn · Hán Việt: quyệntired, weary10 nét · Xem thứ tự nét →
- 怠dàiidle; negligent, remiss; to neglect9 nét · Xem thứ tự nét →
- 症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →