Từ điển › 职业化职业化職業化 nghĩa là gìzhí yè huàHán Việt: CHỨC NGHIỆP HOÁchuyên nghiệp hóaNghĩa zhí yè huàHán Việt: CHỨC NGHIỆP HOÁchuyên nghiệp hóaTiếng Anh: professionalizationChữ thành phần职zhí · Hán Việt: chứcduty, profession; office, post11 nét · Xem thứ tự nét →业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →