职业运动员職業運動員 nghĩa là gì
zhí yè yùn dòng yuánHán Việt: CHỨC NGHIỆP VẬN ĐỘNG VIÊN
vận động viên chuyên nghiệp
Nghĩa
zhí yè yùn dòng yuánHán Việt: CHỨC NGHIỆP VẬN ĐỘNG VIÊN
- vận động viên chuyên nghiệp
- chuyên nghiệp
Tiếng Anh: professional (athlete); pro
Chữ thành phần
- 职zhí · Hán Việt: chứcduty, profession; office, post11 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →