职业高尔夫球协会職業高爾夫球協會 nghĩa là gì
Zhí yè Gāo ěr fū qiú Xié huìHán Việt: CHỨC NGHIỆP CAO NỂ PHU CẦU HIẾP HỘI
Hiệp hội Golf Thủ Chuyên nghiệp (PGA)
Nghĩa
Zhí yè Gāo ěr fū qiú Xié huìHán Việt: CHỨC NGHIỆP CAO NỂ PHU CẦU HIẾP HỘI
- Hiệp hội Golf Thủ Chuyên nghiệp (PGA)
Tiếng Anh: Professional Golfer's Association (PGA)
Chữ thành phần
- 职zhí · Hán Việt: chứcduty, profession; office, post11 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →
- 尔ěr · Hán Việt: nểyou; that, those; final particle5 nét · Xem thứ tự nét →
- 夫fū · Hán Việt: phuman, husband; worker; those4 nét · Xem thứ tự nét →
- 球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →
- 协xié · Hán Việt: hiếpto assist; to cooperate, to join; to harmonize6 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →