Từ điển › 职务职务職務 nghĩa là gìzhí wùHán Việt: CHỨC VỤchức vụNghĩa zhí wùHSK 5Hán Việt: CHỨC VỤchức vụvị trícông việcnhiệm vụTiếng Anh: post; position; job; dutiesChữ thành phần职zhí · Hán Việt: chứcduty, profession; office, post11 nét · Xem thứ tự nét →务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →