职员職員 nghĩa là gì
zhí yuánHán Việt: CHỨC VIÊN
nhân viên văn phòng
Nghĩa
zhí yuánHSK 7Hán Việt: CHỨC VIÊN
- nhân viên văn phòng
- nhân viên
- LT:個|个[ge4],位[wei4]
Tiếng Anh: office worker; staff member; CL:個|个[ge4],位[wei4]
zhí yuánHán Việt: CHỨC VIÊN
nhân viên văn phòng
Tiếng Anh: office worker; staff member; CL:個|个[ge4],位[wei4]