Từ điển › 职能职能職能 nghĩa là gìzhí néngHán Việt: CHỨC NĂNGchức năngNghĩa zhí néngHSK 5Hán Việt: CHỨC NĂNGchức năngvai tròTiếng Anh: function; roleChữ thành phần职zhí · Hán Việt: chứcduty, profession; office, post11 nét · Xem thứ tự nét →能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →