职责職責 nghĩa là gì
zhí zéHán Việt: CHỨC TRÁCH
nhiệm vụ
Nghĩa
zhí zéHSK 6Hán Việt: CHỨC TRÁCHPhổ biến #3326
- nhiệm vụ
- trách nhiệm
- nghĩa vụ
Tiếng Anh: duty; responsibility; obligation
zhí zéHán Việt: CHỨC TRÁCH
nhiệm vụ
Tiếng Anh: duty; responsibility; obligation