Từ điển › 联合会联合会聯合會 nghĩa là gìlián hé huìHán Việt: LIÊN HỢP HỘIliên đoànNghĩa lián hé huìHán Việt: LIÊN HỢP HỘIliên đoànTiếng Anh: federationChữ thành phần联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →