联合公报聯合公報 nghĩa là gì
lián hé gōng bàoHán Việt: LIÊN HỢP CÔNG BÁO
tuyên bố chung
Nghĩa
lián hé gōng bàoHán Việt: LIÊN HỢP CÔNG BÁO
- tuyên bố chung
Tiếng Anh: joint announcement
Chữ thành phần
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 报bào · Hán Việt: báoto announce, to report; newspaper; payback, revenge7 nét · Xem thứ tự nét →