联合发表聯合發表 nghĩa là gì
lián hé fā biǎoHán Việt: LIÊN HỢP PHÁT BIỂU
tuyên bố chung
Nghĩa
lián hé fā biǎoHán Việt: LIÊN HỢP PHÁT BIỂU
- tuyên bố chung
- thông cáo chung
Chữ thành phần
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →
- 表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →