联合古大陆聯合古大陸 nghĩa là gì
lián hé gǔ dà lùHán Việt: LIÊN HỢP CỔ ĐẠI LỤC
Lục địa Pangea hoặc Pangaea
Nghĩa
lián hé gǔ dà lùHán Việt: LIÊN HỢP CỔ ĐẠI LỤC
- Lục địa Pangea hoặc Pangaea
Tiếng Anh: Pangea or Pangaea
Chữ thành phần
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 古gǔ · Hán Việt: cổold, classic, ancient5 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 陆lù · Hán Việt: lụcland, continent; six (bankers' anti-fraud numeral)7 nét · Xem thứ tự nét →