联合品牌聯合品牌 nghĩa là gì
lián hé pǐn páiHán Việt: LIÊN HỢP PHẨM BÀI
đồng thương hiệu
Nghĩa
lián hé pǐn páiHán Việt: LIÊN HỢP PHẨM BÀI
- đồng thương hiệu
Tiếng Anh: to cobrand
Chữ thành phần
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →
- 牌pái · Hán Việt: bàicard, game piece; placard, signboard, tablet12 nét · Xem thứ tự nét →