联合国儿童基金会聯合國兒童基金會 nghĩa là gì
Lián hé guó Ér tóng Jī jīn huì
Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc
Nghĩa
Lián hé guó Ér tóng Jī jīn huì
- Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc
- UNICEF
Tiếng Anh: United Nations Children's Fund; UNICEF
Chữ thành phần
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →
- 童tóng · Hán Việt: đồngchild, boy; servant boy; virgin12 nét · Xem thứ tự nét →
- 基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →
- 金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →