联合国大会聯合國大會 nghĩa là gì
Lián hé guó Dà huìHán Việt: LIÊN HỢP QUỐC ĐẠI HỘI
Đại hội đồng Liên Hợp Quốc
Nghĩa
Lián hé guó Dà huìHán Việt: LIÊN HỢP QUỐC ĐẠI HỘI
- Đại hội đồng Liên Hợp Quốc
Tiếng Anh: United Nations General Assembly
Chữ thành phần
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →