联合国安全理事会聯合國安全理事會 nghĩa là gì
Lián hé guó Ān quán Lǐ shì huìHán Việt: LIÊN HỢP QUỐC AN TOÀN LÍ SỰ HỘI
Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc
Nghĩa
Lián hé guó Ān quán Lǐ shì huìHán Việt: LIÊN HỢP QUỐC AN TOÀN LÍ SỰ HỘI
- Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc
Tiếng Anh: United Nations Security Council
Chữ thành phần
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →
- 全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →