联合国宪章聯合國憲章 nghĩa là gì
Lián hé guó xiàn zhāngHán Việt: LIÊN HỢP QUỐC HIẾN CHƯƠNG
Hiến chương Liên Hợp Quốc
Nghĩa
Lián hé guó xiàn zhāngHán Việt: LIÊN HỢP QUỐC HIẾN CHƯƠNG
- Hiến chương Liên Hợp Quốc
Tiếng Anh: United Nations charter
Chữ thành phần
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 宪xiàn · Hán Việt: hiếnconstitution, statute, law9 nét · Xem thứ tự nét →
- 章zhāng · Hán Việt: chươngchapter, section, writing; seal11 nét · Xem thứ tự nét →