联合国开发计划署聯合國開發計劃署 nghĩa là gì
Lián hé guó Kāi fā Jì huà shǔHán Việt: LIÊN HỢP QUỐC KHAI PHÁT KỂ VẠCH THỢ
Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc
Nghĩa
Lián hé guó Kāi fā Jì huà shǔHán Việt: LIÊN HỢP QUỐC KHAI PHÁT KỂ VẠCH THỢ
- Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc
Tiếng Anh: United Nations Development Program
Chữ thành phần
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 划huà · Hán Việt: vạchto row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable6 nét · Xem thứ tự nét →
- 署shǔ · Hán Việt: thợbureau, public office; to sign13 nét · Xem thứ tự nét →