联合国教科文组织聯合國教科文組織 nghĩa là gì
Lián hé guó Jiào Kē Wén Zǔ zhīHán Việt: LIÊN HỢP QUỐC GIÁO KHOA VĂN TỔ CHỨC
UNESCO, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc
Nghĩa
Lián hé guó Jiào Kē Wén Zǔ zhīHán Việt: LIÊN HỢP QUỐC GIÁO KHOA VĂN TỔ CHỨC
- UNESCO, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc
Tiếng Anh: UNESCO, United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization
Chữ thành phần
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →
- 织zhī · Hán Việt: chứcto knit, to weave; to organize, to unite8 nét · Xem thứ tự nét →