联合国气候变化框架公约聯合國氣候變化框架公約 nghĩa là gì
Lián hé guó Qì hòu Biàn huà Kuàng jià Gōng yuē
Công ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu
Nghĩa
Lián hé guó Qì hòu Biàn huà Kuàng jià Gōng yuē
- Công ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu
Tiếng Anh: United Nations Framework Convention on Climate Change
Chữ thành phần
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →
- 候hòu · Hán Việt: hầuto wait, to expect; to visit; to greet10 nét · Xem thứ tự nét →
- 变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 框kuāngdoor; frame10 nét · Xem thứ tự nét →
- 架jià · Hán Việt: giáframe, rack, stand; to prop up9 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →