联合国海洋法公约聯合國海洋法公約 nghĩa là gì
Lián hé guó Hǎi yáng fǎ Gōng yuēHán Việt: LIÊN HỢP QUỐC HẢI DƯƠNG PHÁP CÔNG ƯỚC
Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển
Nghĩa
Lián hé guó Hǎi yáng fǎ Gōng yuēHán Việt: LIÊN HỢP QUỐC HẢI DƯƠNG PHÁP CÔNG ƯỚC
- Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển
Tiếng Anh: United Nations Convention on the Law of the Sea
Chữ thành phần
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →
- 洋yáng · Hán Việt: dươngsea, ocean; western, foreign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →