联合国环境规划署聯合國環境規劃署 nghĩa là gì
Lián hé guó Huán jìng Guī huà shǔ
Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP)
Nghĩa
Lián hé guó Huán jìng Guī huà shǔ
- Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP)
Tiếng Anh: United Nations Environment Program (UNEP)
Chữ thành phần
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →
- 境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →
- 规guī · Hán Việt: quirules, regulations, customs, law8 nét · Xem thứ tự nét →
- 划huà · Hán Việt: vạchto row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable6 nét · Xem thứ tự nét →
- 署shǔ · Hán Việt: thợbureau, public office; to sign13 nét · Xem thứ tự nét →