联合国秘书处聯合國秘書處 nghĩa là gì
Lián hé guó Mì shū chù
Ban Thư ký Liên Hợp Quốc
Nghĩa
Lián hé guó Mì shū chù
- Ban Thư ký Liên Hợp Quốc
Tiếng Anh: United Nations Secretariat
Chữ thành phần
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 秘mìsecret, mysterious, abstruse10 nét · Xem thứ tự nét →
- 书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →