联合国粮农组织聯合國糧農組織 nghĩa là gì
Lián hé guó Liáng nóng Zǔ zhīHán Việt: LIÊN HỢP QUỐC LƯƠNG NÔNG TỔ CHỨC
Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO)
Nghĩa
Lián hé guó Liáng nóng Zǔ zhīHán Việt: LIÊN HỢP QUỐC LƯƠNG NÔNG TỔ CHỨC
- Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO)
Tiếng Anh: Food and Agriculture Organization of the United Nations (FAO)
Chữ thành phần
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 粮liáng · Hán Việt: lươngfood, grain, provisions13 nét · Xem thứ tự nét →
- 农nóng · Hán Việt: nôngagriculture, farming; farmer6 nét · Xem thứ tự nét →
- 组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →
- 织zhī · Hán Việt: chứcto knit, to weave; to organize, to unite8 nét · Xem thứ tự nét →