联合声明聯合聲明 nghĩa là gì
lián hé shēng míngHán Việt: LIÊN HỢP THANH MINH
tuyên bố chung
Nghĩa
lián hé shēng míngHán Việt: LIÊN HỢP THANH MINH
- tuyên bố chung
Tiếng Anh: joint declaration
Chữ thành phần
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →
- 明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →