联合式合成词聯合式合成詞 nghĩa là gì
lián hé shì hé chéng cíHán Việt: LIÊN HỢP THỨC HỢP THÀNH TỪ
từ ghép đẳng lập
Nghĩa
lián hé shì hé chéng cíHán Việt: LIÊN HỢP THỨC HỢP THÀNH TỪ
- từ ghép đẳng lập
Tiếng Anh: coordinative compound word
Chữ thành phần
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →