联合技术公司聯合技術公司 nghĩa là gì
Lián hé Jì shù Gōng sīHán Việt: LIÊN HỢP KĨ THUẬT CÔNG TI
Tập đoàn Công nghệ Liên hợp
Nghĩa
Lián hé Jì shù Gōng sīHán Việt: LIÊN HỢP KĨ THUẬT CÔNG TI
- Tập đoàn Công nghệ Liên hợp
Tiếng Anh: United Technologies Corporation
Chữ thành phần
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →