联合收割机聯合收割機 nghĩa là gì
lián hé shōu gē jīHán Việt: LIÊN HỢP THU CẮT CƠ
máy gặt đập liên hợp
Nghĩa
lián hé shōu gē jīHán Việt: LIÊN HỢP THU CẮT CƠ
- máy gặt đập liên hợp
Tiếng Anh: combine (i.e. combine harvester)
Chữ thành phần
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 收shōu · Hán Việt: thuto collect, to gather, to harvest6 nét · Xem thứ tự nét →
- 割gē · Hán Việt: cắtto cut, to divide, to partition; to cede12 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →