联合政府聯合政府 nghĩa là gì
lián hé zhèng fǔHán Việt: LIÊN HỢP CHÍNH PHỦ
chính phủ liên hiệp
Nghĩa
lián hé zhèng fǔHán Việt: LIÊN HỢP CHÍNH PHỦ
- chính phủ liên hiệp
Tiếng Anh: coalition government
Chữ thành phần
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 府fǔ · Hán Việt: phủprefect; prefecture, government8 nét · Xem thứ tự nét →