联合王国聯合王國 nghĩa là gì
Lián hé wáng guóHán Việt: LIÊN HỢP VƯƠNG QUỐC
Vương quốc Liên hiệp
Nghĩa
Lián hé wáng guóHán Việt: LIÊN HỢP VƯƠNG QUỐC
- Vương quốc Liên hiệp
Tiếng Anh: United Kingdom
Chữ thành phần
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 王wáng · Hán Việt: vươngking, ruler; royal; surname4 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →