联合组织聯合組織 nghĩa là gì
lián hé zǔ zhīHán Việt: LIÊN HỢP TỔ CHỨC
tổ chức liên hiệp
Nghĩa
lián hé zǔ zhīHán Việt: LIÊN HỢP TỔ CHỨC
- tổ chức liên hiệp
Tiếng Anh: syndicate
Chữ thành phần
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →
- 织zhī · Hán Việt: chứcto knit, to weave; to organize, to unite8 nét · Xem thứ tự nét →