联合自强聯合自強 nghĩa là gì
lián hé zì qiángHán Việt: LIÊN HỢP TỰ CÀNG
kết hợp cùng nhau để tự cường
Nghĩa
lián hé zì qiángHán Việt: LIÊN HỢP TỰ CÀNG
- kết hợp cùng nhau để tự cường
- phong trào chung để tự cường
Tiếng Anh: to combine together for self-improvement; joint movement for self-strengthening
Chữ thành phần
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →