联合舰队聯合艦隊 nghĩa là gì
lián hé jiàn duì
hạm đội liên hợp
Nghĩa
lián hé jiàn duì
- hạm đội liên hợp
Tiếng Anh: combined fleet
Chữ thành phần
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 舰jiànwarship10 nét · Xem thứ tự nét →
- 队duì · Hán Việt: độiteam, group, band, army unit; measure word for groups of people4 nét · Xem thứ tự nét →