联想学习聯想學習 nghĩa là gì
lián xiǎng xué xíHán Việt: LIÊN TƯỞNG HỌC TẬP
học tập liên tưởng
Nghĩa
lián xiǎng xué xíHán Việt: LIÊN TƯỞNG HỌC TẬP
- học tập liên tưởng
Tiếng Anh: associative learning
Chữ thành phần
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 习xí · Hán Việt: tậpto study, to practice; habit3 nét · Xem thứ tự nét →