联想集团聯想集團 nghĩa là gì
Lián xiǎng Jí tuánHán Việt: LIÊN TƯỞNG TẬP ĐOÀN
Tập đoàn Lenovo (công ty máy tính Trung Quốc)
Nghĩa
Lián xiǎng Jí tuánHán Việt: LIÊN TƯỞNG TẬP ĐOÀN
- Tập đoàn Lenovo (công ty máy tính Trung Quốc)
Tiếng Anh: Lenovo Group (PRC computer firm)
Chữ thành phần
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →
- 集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →
- 团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →