Từ điển › 联系人联系人聯繫人 nghĩa là gìlián xì rénHán Việt: LIÊN HỆ NHÂNngười liên hệNghĩa lián xì rénHán Việt: LIÊN HỆ NHÂNngười liên hệTiếng Anh: contact personChữ thành phần联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →